Báo cáo tài chính

STTTên fileDung lượngTải
49Interim consolidated financial statements215 KB
50Báo cáo tài chính riêng giữa niên độ10 MB
51Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ12 MB
52CV 110 - Nộp báo cáo tài chính soát xét giữa niên độ 2016451 KB
53CV 110 - Nộp báo cáo tài chính soát xét giữa niên độ 2016451 KB
54CV 109 - Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2016 - trước và sau soát xét Báo cáo riêng426 KB
55CV 108 - Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2016459 KB
56Công văn nộp báo cáo tài chính quý II.2016253 KB

Trang